Top các quốc gia sụt giảm dân số nhanh nhất thế giới

Quốc gia sụt giảm dân số nhanh nhất hiện nay là Trung Quốc. Trung Quốc hiện dẫn đầu thế giới về mức giảm dân số tuyệt đối (khoảng 3,39 triệu người mỗi năm), theo sau là Nhật Bản (giảm ~550 nghìn người) và Liên bang Nga (giảm ~122 nghìn người). Các quốc gia này đang đối mặt với “cơn bão hoàn hảo” bao gồm tỷ lệ sinh cực thấp, dân số già hóa nhanh chóng và trong một số trường hợp là biến động di cư hoặc xung đột địa chính trị.

Sụt giảm dân số đang trở thành một trong những cụm từ “ám ảnh” các nhà hoạch định chính sách tài chính và kinh tế vĩ mô trên toàn cầu trong giai đoạn 2025-2026. Theo các báo cáo mới nhất từ Liên Hợp Quốc và các tổ chức thống kê quốc tế, thế giới đang bước vào một kỷ nguyên nhân khẩu học mới, nơi mà sự bùng nổ dân số không còn là nỗi lo lớn nhất, thay vào đó là sự sụt giảm nhân lực trầm trọng tại các nền kinh tế chủ chốt. Khi một quốc gia sụt giảm dân số, nó không chỉ đơn thuần là sự thay đổi về mặt con số trên biểu đồ, mà là một tín hiệu cảnh báo về sự suy giảm sức lao động, áp lực lên hệ thống an sinh xã hội và sự đình trệ của tăng trưởng GDP dài hạn.

Sụt giảm dân số là gì? Khái niệm và bối cảnh vĩ mô

Trong kinh tế học vĩ mô, dân số được coi là yếu tố đầu vào cơ bản nhất. Một quốc gia sụt giảm dân số được định nghĩa là quốc gia có tổng số dân tại một thời điểm nhất định thấp hơn so với thời điểm trước đó.

Sự sụt giảm này thường đến từ hai nguồn chính:

  • Mức tăng tự nhiên âm: Số người chết vượt quá số trẻ em sinh ra đời.
  • Di cư ròng âm: Số người rời bỏ đất nước (di cư ra nước ngoài) lớn hơn số người chuyển đến sinh sống.

Dân số là lực lượng lao động, là người nộp thuế và cũng là lực lượng tiêu dùng chính. Khi quy mô dân số thu hẹp, quy mô thị trường nội địa giảm xuống, gây áp lực lên lợi nhuận doanh nghiệp và làm tăng nợ công tính trên đầu người. Đối với các chuyên gia chứng khoán, đây là biến số quan trọng để định giá dài hạn cho các cổ phiếu ngành bán lẻ, bất động sản và dịch vụ tài chính.

Các quốc gia sụt giảm dân số tuyệt đối lớn nhất

Năm 2025 ghi nhận những kỷ lục buồn về nhân khẩu học tại các cường quốc kinh tế. Dưới đây là phân tích chi tiết cho ba quốc gia đứng đầu danh sách.

Trung Quốc – Sự suy giảm của “công xưởng thế giới”

Trung Quốc không còn là quốc gia đông dân nhất thế giới và hiện đang đứng đầu về tốc độ sụt giảm tuyệt đối.

  • Dữ liệu thực tế: Năm 2025, dân số Trung Quốc ghi nhận mức 1,405 tỷ người, giảm mạnh 3,39 triệu người so với mức 1,408 tỷ năm 2024. Đây là năm thứ tư liên tiếp quốc gia này chứng kiến dân số đi xuống.
  • Nguyên nhân cốt lõi: Sau nhiều thập kỷ áp dụng chính sách một con, tư duy về quy mô gia đình của người dân đã thay đổi hoàn toàn. Số trẻ sinh mới năm 2025 chỉ đạt 7,92 triệu (giảm 17% so với 2024), trong khi số người tử vong tăng lên 11,31 triệu do làn sóng già hóa.
  • Hệ lụy xã hội: Chi phí nuôi dạy con cái quá cao tại các đô thị lớn như Bắc Kinh, Thượng Hải cộng với áp lực lạm phát và bất ổn kinh tế khiến giới trẻ Trung Quốc chọn xu hướng “nằm yên” (tang ping), trì hoãn kết hôn và sinh con.

Nhật Bản – Bài toán già hóa dân số kinh điển

Nhật Bản từ lâu đã được coi là “phòng thí nghiệm” cho hiện tượng quốc gia sụt giảm dân số.

  • Số liệu thống kê: Dân số Nhật giảm từ 124,88 triệu (2024) xuống còn 124,33 triệu (2025). Mức giảm tự nhiên lên tới hơn 900.000 người mỗi năm, đánh dấu năm thứ 17 liên tiếp sụt giảm.
  • Tỷ lệ già hóa: Khoảng 28% dân số Nhật hiện trên 65 tuổi. Điều này tạo ra một gánh nặng khổng lồ lên hệ thống lương hưu và y tế quốc gia. Dù Chính phủ Nhật đã mở rộng chính sách tiếp nhận lao động nước ngoài, nhưng dòng người di cư vẫn không đủ để bù đắp cho sự thiếu hụt sinh lực nội địa.
  • Yếu tố văn hóa: Xu hướng triệt sản tự nguyện và trì hoãn sinh con do chi phí sống cao vẫn là rào cản lớn nhất đối với các chính sách khuyến sinh của Tokyo.

Liên bang Nga – Thách thức từ địa chính trị và y tế

Dân số Nga cũng ghi nhận mức giảm đáng kể, từ 146,15 triệu (đầu 2024) xuống 146,02 triệu (đầu 2025).

Tỷ lệ sinh và tử: Tỷ lệ sinh của Nga đang ở mức rất thấp (dưới 1,5 con/bà mẹ). Trong khi đó, tỷ lệ tử vong lại gia tăng do hậu quả kéo dài của đại dịch và đặc biệt là thương vong từ xung đột tại Ukraine.

Chảy máu chất xám: Nga đang đối mặt với tình trạng di cư ròng âm khi một lượng lớn lao động trình độ cao, đặc biệt là trong ngành công nghệ, đã rời bỏ đất nước sau các lệnh trừng phạt kinh tế. Điều này làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt lao động tại các trung tâm kinh tế lớn.

Dự báo 10 quốc gia sụt giảm dân số nhiều nhất thế giới năm 2026

Để giúp bạn có cái nhìn tổng quát, dưới đây là bảng thống kê 10 quốc gia đang đối mặt với sự sụt giảm dân số mạnh mẽ nhất dựa trên quy mô và tốc độ.

Xếp hạng Quốc gia Mức giảm ước tính (người/năm)

Nguyên nhân chính

1 Trung Quốc 3.300.000 – 3.500.000

Tỷ lệ sinh thấp, già hóa nhanh

2 Nhật Bản 550.000 – 600.000

Già hóa kỷ lục, sinh thấp

3 Nga 120.000 – 150.000

Tỷ lệ tử cao, di cư, xung đột

4 Ukraine > 100.000 (biến động)

Chiến tranh, di cư quy mô lớn

5 Ba Lan 100.000

Người trẻ di cư sang Tây Âu

6 Ý 90.000 – 120.000

“Xã hội già” nhất Châu Âu

7 Hàn Quốc 80.000 – 100.000

Tỷ lệ sinh thấp nhất thế giới (<0,8)

8 Romania 70.000 – 90.000

Di cư lao động sang EU

9 Đức 50.000 – 80.000

Sinh thấp, di cư không bù đắp đủ

10 Hungary 40.000 – 50.000

Dân số già, sinh thấp

Nguyên nhân cốt lõi khiến các quốc gia sụt giảm dân số

Sự sụt giảm dân số không phải là hiện tượng ngẫu nhiên. Nó là kết quả của sự tổng hòa các yếu tố kinh tế, xã hội và công nghệ.

Tỷ lệ sinh thấp dưới mức thay thế

Để một dân số duy trì mức ổn định, tỷ lệ sinh cần đạt khoảng 2,1 con/bà mẹ. Tuy nhiên, tại các quốc gia sụt giảm dân số như Hàn Quốc hay các nước Đông Âu, con số này thường xuyên rơi xuống mức 0,8 – 1,3. Sự thay đổi trong ưu tiên cá nhân, khi phụ nữ muốn phát triển sự nghiệp và sự phổ biến của các biện pháp tránh thai đã làm thay đổi cấu trúc gia đình truyền thống.

Tình trạng già hóa dân số toàn cầu

Y học hiện đại giúp con người sống thọ hơn, nhưng nó cũng tạo ra một cấu trúc dân số hình tháp ngược. Tại Nhật Bản và Ý, số người già cần chăm sóc vượt xa số người trẻ trong độ tuổi lao động. Điều này tạo ra “bẫy nhân khẩu học” khi chi phí an sinh xã hội ăn mòn ngân sách đầu tư phát triển.

Di cư và biến động địa chính trị

Đây là yếu tố gia tốc. Chiến tranh tại Ukraine đã khiến hàng triệu người phải di cư, làm rỗng các vùng đô thị và nông thôn. Tại các nước như Ba Lan hay Romania, việc gia nhập Liên minh Châu Âu (EU) đã tạo điều kiện cho làn sóng di cư lao động sang các nước giàu hơn như Đức hay Pháp, khiến dân số trong nước sụt giảm nhanh chóng.

Hệ lụy tài chính và kinh tế khi quốc gia sụt giảm dân số

Dưới góc nhìn của mình, việc một quốc gia sụt giảm dân số kéo theo những thay đổi mang tính hệ thống trong dòng chảy dòng tiền.

1. Thiếu hụt lao động và tăng chi phí tiền lương: Khi số lượng người lao động ít đi, các doanh nghiệp phải cạnh tranh bằng cách tăng lương, dẫn đến áp lực lạm phát do chi phí đẩy. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận của các công ty sản xuất.

2. Khủng hoảng hệ thống lương hưu: Ít người đóng bảo hiểm hơn trong khi nhiều người thụ hưởng hơn. Các chính phủ buộc phải tăng tuổi nghỉ hưu hoặc tăng thuế, cả hai đều là những quyết định chính trị đầy rủi ro.

3. Thị trường bất động sản suy yếu: Nhu cầu về nhà ở giảm đi khi dân số thu hẹp. Chúng ta đã thấy hiện tượng “nhà ma” tại Nhật Bản và xu hướng này có thể lan sang các thành phố nhỏ ở Trung Quốc và Đông Âu.

4. Tăng trưởng GDP trì trệ: Quy mô dân số giảm thường đi đôi với sự sụt giảm trong tiêu dùng nội địa – động lực chính của GDP. Các quốc gia này sẽ phải phụ thuộc nhiều hơn vào năng suất lao động dựa trên AI và tự động hóa để duy trì vị thế kinh tế.

Việt Nam và bài toán quốc gia sụt giảm dân số trong tương lai

Mặc dù Việt Nam chưa nằm trong top các quốc gia sụt giảm dân số năm 2026, nhưng chúng ta đang ở trong giai đoạn “vàng” sắp kết thúc. Tỷ lệ sinh tại các đô thị lớn như TP.HCM đã rơi xuống dưới mức thay thế.

Cảnh báo sớm: Việt Nam là một trong những quốc gia có tốc độ già hóa dân số nhanh nhất thế giới.

Lời khuyên cho nhà đầu tư: Hãy bắt đầu chú ý đến các ngành dịch vụ dành cho người cao tuổi, y tế và tự động hóa công nghiệp. Đây là những ngành sẽ phát triển mạnh khi cơ cấu dân số dịch chuyển.

Chính sách: Chính phủ Việt Nam đã bắt đầu có những chính sách khuyến khích sinh con thứ hai trước 35 tuổi để tránh kịch bản “chưa giàu đã già” như một số nước láng giềng.

Câu hỏi thường gặp về quốc gia sụt giảm dân số

1. Quốc gia sụt giảm dân số có phải luôn là điều xấu không?

Dưới góc độ môi trường, dân số ít hơn có thể giảm áp lực lên tài nguyên thiên nhiên. Tuy nhiên, dưới góc độ kinh tế và tài chính hiện đại (vốn dựa trên sự tăng trưởng vô hạn), đó là một thách thức cực lớn đối với sự ổn định của hệ thống nợ và lương hưu.

2. Tại sao Hàn Quốc có tỷ lệ sinh thấp nhưng dân số giảm chưa nhanh bằng Trung Quốc?

Quy mô dân số của Hàn Quốc nhỏ hơn nhiều so với Trung Quốc. Ngoài ra, Hàn Quốc vẫn đang ở giai đoạn đầu của sự sụt giảm tuyệt đối nhờ sự bù đắp từ tuổi thọ tăng cao. Tuy nhiên, trong dài hạn, Hàn Quốc được dự báo sẽ là quốc gia có tốc độ biến mất nhanh nhất nếu không thay đổi mức sinh.

3. Nhập cư có cứu được các quốc gia sụt giảm dân số không?

Có, nhưng chỉ là giải pháp tình thế. Các nước như Đức hay Canada đã sử dụng nhập cư để duy trì lực lượng lao động. Tuy nhiên, việc này đòi hỏi sự hòa hợp văn hóa và không giải quyết được gốc rễ của việc tỷ lệ sinh thấp trong cộng đồng bản địa.

4. Nhà đầu tư nên làm gì khi sống trong một quốc gia sụt giảm dân số?

Nên tập trung vào các công ty dẫn đầu về công nghệ tự động hóa, robot và trí tuệ nhân tạo – những công nghệ thay thế con người. Ngoài ra, các quỹ đầu tư bất động sản tại các khu vực trung tâm vẫn giữ giá trị tốt hơn so với các vùng ngoại vi đang bị bỏ trống.

Trong một thế giới ít người hơn, chất lượng lao động và sự hỗ trợ của công nghệ sẽ lên ngôi. Thay vì lo sợ, các nhà đầu tư và doanh nghiệp nên chủ động thích nghi bằng cách dịch chuyển nguồn vốn vào các ngành kinh tế “không phụ thuộc vào số đông” và chú trọng vào năng suất trên đầu người.