Quốc gia nào xuất khẩu gạo nhiều nhất thế giới năm 2025? Ấn Độ đứng đầu với khoảng 22–33 triệu tấn mỗi năm – chiếm hơn 30–40% tổng thị phần xuất khẩu gạo toàn cầu và cung cấp cho hơn 150 quốc gia. Tiếp theo là Thái Lan (~7–11 triệu tấn), Việt Nam (~8–9 triệu tấn), Pakistan (~6–7 triệu tấn), Bỉ (~4,9 triệu tấn), Trung Quốc và Myanmar (mỗi nước ~3,2 triệu tấn). Gạo là lương thực chủ đạo của hơn 3,5 tỷ người – và dòng chảy xuất khẩu gạo toàn cầu ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực, lạm phát và đời sống của hàng tỷ người nghèo nhất thế giới.
YI đã theo dõi thị trường nông sản toàn cầu qua nhiều thập kỷ biến động – từ cuộc khủng hoảng lương thực 2007–2008 đến cú sốc nguồn cung thời COVID-19, và có thể khẳng định: hiếm có thị trường hàng hóa nào vừa nhạy cảm với chính sách, vừa phụ thuộc vào thời tiết, vừa mang tính địa chính trị sâu sắc như thị trường gạo. Bài viết này phân tích chi tiết 7 quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới năm 2025, những yếu tố tạo nên lợi thế của từng nước và xu hướng đang định hình lại bản đồ xuất khẩu gạo toàn cầu.
Tổng quan thị trường gạo toàn cầu năm 2025
Sản lượng gạo toàn cầu đạt hơn 500 triệu tấn mỗi năm, trong đó châu Á chiếm hơn 90% cả sản xuất lẫn tiêu thụ. Lượng gạo giao dịch quốc tế ước tính khoảng 55–60 triệu tấn – một tỷ lệ tương đối nhỏ so với sản lượng, phản ánh đặc thù của lúa gạo: khác với lúa mì hay ngô, phần lớn gạo được tiêu thụ nội địa tại chính nơi sản xuất.

Châu Á chiếm phần lớn sản lượng xuất khẩu gạo toàn cầu
Điều này có nghĩa là thị trường xuất khẩu gạo cực kỳ nhạy cảm với từng quyết định chính sách của một số ít nhà xuất khẩu lớn. Năm 2023, khi Ấn Độ ban hành lệnh cấm xuất khẩu gạo trắng non-basmati, giá gạo trên thị trường quốc tế tăng vọt hơn 30% chỉ trong vài tuần – minh chứng sắc nét cho sự mong manh của cân bằng cung-cầu trong thị trường này. Sự kiện đó cũng là bài học quan trọng: khi một quốc gia chiếm hơn 1/3 thị phần xuất khẩu toàn cầu, quyết định chính sách của họ là rủi ro hệ thống đối với an ninh lương thực toàn cầu.
Top 7 quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới năm 2025
| Xếp hạng | Quốc gia | Xuất khẩu (triệu tấn/năm) | Giá trị xuất khẩu |
| 1 | Ấn Độ | 22–33 triệu | ~11–12 tỷ USD |
| 2 | Thái Lan | 7–11 triệu | ~6,3 tỷ USD |
| 3 | Việt Nam | 8–9 triệu | ~5,7 tỷ USD |
| 4 | Pakistan | 6–7 triệu | >2,3 tỷ USD |
| 5 | Bỉ | ~4,9 triệu | – |
| 6 | Trung Quốc | ~3,2 triệu | – |
| 7 | Myanmar | ~3,2 triệu | – |
Nguồn: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO)
1. Ấn Độ – Siêu cường xuất khẩu gạo không có đối thủ
Ấn Độ là quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới với sản lượng khoảng 22–33 triệu tấn mỗi năm, chiếm 30–40% tổng lượng gạo giao dịch quốc tế và đạt giá trị xuất khẩu khoảng 11–12 tỷ USD. Không có quốc gia nào trên thế giới tiệm cận quy mô này – khoảng cách giữa Ấn Độ và nước đứng thứ hai (Thái Lan hoặc Việt Nam) là hơn ba lần về sản lượng.
Sức mạnh xuất khẩu gạo của Ấn Độ đến từ hai trụ cột song hành. Thứ nhất là sự đa dạng sản phẩm: Ấn Độ xuất khẩu cả gạo basmati hạt dài thơm ngon (phân khúc cao cấp, chiếm thị phần lớn tại Trung Đông, châu Âu và Bắc Mỹ) lẫn gạo non-basmati (phân khúc đại trà, xuất sang châu Phi, Đông Nam Á và các nước đang phát triển). Thứ hai là lợi thế chi phí: với cơ sở canh tác hàng triệu nông hộ nhỏ, chi phí lao động thấp và điều kiện sinh thái đa dạng từ đồng bằng sông Hằng đến bán đảo Deccan, Ấn Độ có thể cạnh tranh về giá ở hầu hết mọi phân khúc thị trường.
Tuy nhiên, vị thế thống trị của Ấn Độ cũng mang theo một rủi ro địa chính trị rõ ràng: bất kỳ quyết định hạn chế xuất khẩu nào của New Delhi đều lập tức tạo ra hiệu ứng domino trên thị trường lương thực toàn cầu. Đây là đặc điểm của một quốc gia đã trở thành “nhà cung cấp dự phòng toàn cầu” – một vị thế vừa mang lại ảnh hưởng lớn, vừa đặt ra trách nhiệm không nhỏ.
2. Thái Lan – Thương hiệu gạo cao cấp châu Á
Thái Lan xuất khẩu khoảng 7–11 triệu tấn gạo mỗi năm với giá trị khoảng 6,3 tỷ USD – đứng thứ hai hoặc thứ ba tùy thời điểm. Nếu Ấn Độ thống trị bằng sản lượng, Thái Lan chiếm lĩnh thị trường bằng thương hiệu và chất lượng.
Gạo Jasmine Thái Lan (Thai Hom Mali) là một trong những loại gạo có thương hiệu mạnh nhất thế giới – được nhận diện ngay cả bởi người tiêu dùng phổ thông ở châu Âu, Bắc Mỹ và Trung Đông. Mùi thơm tự nhiên đặc trưng, hạt dài bóng và kết cấu mềm sau khi nấu là những đặc điểm khó sao chép của giống lúa trồng trên vùng đồng bằng đặc thù của Thái Lan.
Điểm đáng chú ý là Thái Lan duy trì được thị phần xuất khẩu cao dù chi phí sản xuất không rẻ nhất khu vực – bằng chứng rõ ràng rằng trong thị trường gạo, chiến lược định vị thương hiệu và chất lượng có thể bù đắp cho bất lợi về chi phí. Thị trường chính của Thái Lan trải rộng từ châu Á, Trung Đông đến châu Phi – mạng lưới xuất khẩu đa dạng giúp nước này ít bị tổn thương trước biến động của bất kỳ thị trường đơn lẻ nào.
3. Việt Nam – Từ thiếu lương thực đến cường quốc xuất khẩu gạo
Việt Nam xuất khẩu khoảng 8–9 triệu tấn gạo mỗi năm, đạt giá trị khoảng 5,7 tỷ USD – và đây là một trong những câu chuyện phát triển nông nghiệp ấn tượng nhất lịch sử hiện đại. Chỉ 35 năm trước, Việt Nam từng là quốc gia thiếu lương thực triền miên. Chính sách Đổi Mới năm 1986 và đặc biệt là cải cách nông nghiệp giao quyền sử dụng đất lâu dài cho nông dân đã tạo ra sự thay đổi căn bản – Việt Nam trở thành nhà xuất khẩu gạo lớn từ đầu thập niên 1990 và không ngừng tăng trưởng từ đó đến nay.
Điểm đặc biệt của Việt Nam trong bản đồ xuất khẩu gạo toàn cầu năm 2025 là sự dịch chuyển chất lượng. Thay vì cạnh tranh chủ yếu bằng gạo trắng giá rẻ, Việt Nam đang đẩy mạnh gạo thơm chất lượng cao – đặc biệt là ST25, giống gạo hai lần đạt danh hiệu gạo ngon nhất thế giới tại The World’s Best Rice Contest. Chiến lược này giúp giá trị xuất khẩu tăng nhanh hơn sản lượng, cải thiện biên lợi nhuận cho nông dân và doanh nghiệp. Trong một số tháng của năm 2025, Việt Nam đã vượt Thái Lan về sản lượng xuất khẩu để tạm thời giữ vị trí nhà xuất khẩu gạo lớn thứ hai thế giới – một cột mốc đáng ghi nhận trong hành trình phát triển của ngành nông nghiệp Việt.
4. Pakistan – Cường quốc basmati thứ hai thế giới
Pakistan xuất khẩu khoảng 6–7 triệu tấn gạo mỗi năm với giá trị hơn 2,3 tỷ USD, và là nguồn cung gạo basmati lớn thứ hai thế giới sau Ấn Độ. Vùng Punjab của Pakistan – giáp ranh với vùng Punjab của Ấn Độ, chia sẻ cùng hệ sinh thái đất đai và khí hậu – là trung tâm trồng lúa basmati truyền thống của tiểu lục địa.
Thị trường chính của Pakistan là Trung Đông, châu Phi và châu Âu – những khu vực có cộng đồng người Nam Á lớn với nhu cầu gạo basmati ổn định. Tuy nhiên, ngành gạo Pakistan phải đối mặt với thách thức về biến đổi khí hậu – lũ lụt năm 2022 đã tàn phá hàng triệu hecta ruộng lúa, khiến sản lượng giảm mạnh trong giai đoạn ngắn. Sự phục hồi nhanh sau đó cho thấy khả năng thích ứng của ngành, nhưng cũng là lời nhắc nhở về tính dễ tổn thương của các nền kinh tế nông nghiệp phụ thuộc vào nguồn nước sông băng Himalaya đang thay đổi.
5. Bỉ – Trung tâm tái xuất gạo của châu Âu
Bỉ với khoảng 4,9 triệu tấn xuất khẩu mỗi năm là trường hợp đặc biệt nhất trong danh sách này: đây không phải quốc gia trồng lúa mà là trung tâm tái xuất khẩu (re-export hub) của châu Âu. Cảng Antwerp – một trong những cảng biển lớn nhất thế giới – cùng với hệ thống logistics, kho lạnh và chế biến phát triển đã biến Bỉ thành cửa ngõ phân phối gạo chủ yếu cho toàn châu lục.
Mô hình kinh doanh của Bỉ trong thị trường gạo là nhập khẩu gạo thô hoặc xay xát sơ từ châu Á, tiến hành đóng gói, chế biến thêm, kiểm định chất lượng theo tiêu chuẩn châu Âu và phân phối lại cho các nhà nhập khẩu trên khắp EU. Đây là ví dụ điển hình của lợi thế so sánh trong thương mại quốc tế: Bỉ không cạnh tranh bằng sản xuất nông nghiệp, mà bằng cơ sở hạ tầng thương mại, năng lực logistics và vị trí địa lý trung tâm châu Âu.
6. Trung Quốc – Người khổng lồ tiêu dùng vẫn xuất khẩu đáng kể
Trung Quốc là nước sản xuất và tiêu thụ gạo lớn nhất thế giới, nhưng vẫn xuất khẩu khoảng 3,2 triệu tấn mỗi năm – một con số khiêm tốn so với quy mô kinh tế nhưng đáng kể trong tuyệt đối. Thị trường chủ yếu của gạo Trung Quốc là các nước Đông Nam Á láng giềng và một số quốc gia châu Phi trong khuôn khổ hợp tác Nam-Nam.
Điều đáng chú ý là Trung Quốc đồng thời vừa xuất vừa nhập gạo – một hiện tượng có vẻ nghịch lý nhưng hoàn toàn hợp lý trong kinh tế học: Trung Quốc xuất khẩu các loại gạo hạt ngắn đặc thù của vùng Đông Bắc, đồng thời nhập khẩu gạo thơm chất lượng cao từ Thái Lan và Việt Nam để đáp ứng nhu cầu phân khúc cao cấp ngày càng tăng của tầng lớp trung lưu thành thị. Đây là biểu hiện của một nền kinh tế đang trưởng thành với cấu trúc tiêu dùng ngày càng phức tạp.
7. Myanmar – Nhà xuất khẩu đang nổi lên của Đông Nam Á
Myanmar xuất khẩu khoảng 3,2 triệu tấn gạo mỗi năm và đang từng bước khôi phục vị thế lịch sử của mình trên thị trường gạo quốc tế. Trước Thế chiến thứ hai, Myanmar (khi đó là Miến Điện thuộc Anh) từng là quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới – một vị trí bị đánh mất qua nhiều thập kỷ cô lập kinh tế và bất ổn chính trị.
Lợi thế cạnh tranh của Myanmar hiện nay là chi phí sản xuất thấp nhờ đất đai màu mỡ ở đồng bằng Irrawaddy và chi phí lao động cạnh tranh. Thị trường trọng điểm là châu Phi – khu vực đang tăng trưởng nhu cầu gạo nhanh nhất thế giới theo tốc độ đô thị hóa và thay đổi thói quen ăn uống. Tuy nhiên, bất ổn chính trị kéo dài từ sau cuộc đảo chính năm 2021 tiếp tục tạo ra rủi ro cho đầu tư nông nghiệp và năng lực logistics xuất khẩu của Myanmar.
Vì sao châu Á thống trị xuất khẩu gạo toàn cầu?
Trong số 7 quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới, có 5 nước đến từ châu Á (nếu không tính Bỉ là trung tâm tái xuất). Đây không phải ngẫu nhiên – đây là kết quả của hàng nghìn năm lịch sử canh tác lúa nước, điều kiện sinh thái lý tưởng và lợi thế quy mô trong sản xuất nông nghiệp.
Lúa nước đòi hỏi nhiệt độ cao, lượng mưa dồi dào hoặc hệ thống tưới tiêu phát triển – những điều kiện mà đồng bằng sông Hằng (Ấn Độ, Bangladesh), đồng bằng sông Cửu Long (Việt Nam), đồng bằng Chao Phraya (Thái Lan) và đồng bằng Irrawaddy (Myanmar) đáp ứng tốt hơn bất kỳ vùng đất nào khác trên Trái Đất. Thêm vào đó, chi phí lao động thấp hơn so với các nước phát triển tạo ra lợi thế cạnh tranh về giá mà các khu vực nông nghiệp khác khó bắt kịp.
Tuy nhiên, trong tương lai, lợi thế địa lý này sẽ ngày càng bị thách thức bởi biến đổi khí hậu – hạn hán, lũ lụt và xâm nhập mặn đang ảnh hưởng trực tiếp đến các vùng trồng lúa trọng điểm của châu Á, đặt ra câu hỏi lớn về khả năng duy trì sản lượng trong dài hạn.
Xu hướng định hình thị trường xuất khẩu gạo 2025–2030
Thị trường gạo toàn cầu đang chịu tác động đồng thời của nhiều xu hướng lớn. Châu Phi là thị trường tăng trưởng nhu cầu nhanh nhất: dân số tăng nhanh, đô thị hóa mạnh và thay đổi thói quen ăn uống đang biến lục địa này thành điểm đến chiến lược cho các nhà xuất khẩu gạo hàng đầu. Ấn Độ, Việt Nam, Pakistan và Myanmar đều đang tích cực mở rộng thị phần tại đây.
Phân khúc gạo chất lượng cao đang tăng trưởng nhanh hơn gạo đại trà, được thúc đẩy bởi tầng lớp trung lưu châu Á và cộng đồng người châu Á tại các thị trường phương Tây ngày càng đông đảo và có sức mua cao hơn. Đây là cơ hội chiến lược cho Thái Lan (gạo Jasmine) và Việt Nam (ST25 và các giống thơm cao cấp) để cải thiện giá trị xuất khẩu mà không cần tăng sản lượng.
An ninh lương thực và rủi ro chính sách đang ngày càng quan trọng sau bài học năm 2023 từ lệnh cấm xuất khẩu của Ấn Độ. Nhiều quốc gia nhập khẩu đang tích cực đa dạng hóa nguồn cung và xây dựng dự trữ lương thực chiến lược – một xu hướng tích cực cho các nhà xuất khẩu quy mô vừa như Việt Nam và Pakistan vốn được coi là nguồn cung ổn định và đáng tin cậy hơn.
Câu hỏi thường gặp
Quốc gia nào xuất khẩu gạo nhiều nhất thế giới năm 2025?
Ấn Độ là quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới năm 2025 với khoảng 22–33 triệu tấn mỗi năm, chiếm 30–40% tổng lượng gạo giao dịch quốc tế. Ấn Độ cung cấp cả gạo basmati và non-basmati cho hơn 150 quốc gia trên toàn thế giới.
Việt Nam đứng thứ mấy về xuất khẩu gạo thế giới?
Việt Nam thường đứng thứ 2 hoặc thứ 3 trong bảng xếp hạng các quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới với khoảng 8–9 triệu tấn và giá trị ~5,7 tỷ USD. Trong một số thời điểm năm 2025, Việt Nam đã vượt Thái Lan về sản lượng để xếp thứ hai toàn cầu.
Tại sao Bỉ lại có trong danh sách xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới?
Bỉ không phải quốc gia trồng lúa nhưng đóng vai trò trung tâm tái xuất khẩu gạo của châu Âu nhờ cảng Antwerp và hệ thống logistics phát triển. Bỉ nhập gạo từ châu Á, chế biến và đóng gói theo tiêu chuẩn châu Âu, sau đó phân phối lại cho các nước EU.
Bức tranh toàn cảnh và vị thế của Việt Nam
Bảy quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới năm 2025 phản ánh một bức tranh đa dạng về chiến lược cạnh tranh: Ấn Độ thống trị bằng quy mô và giá; Thái Lan cạnh tranh bằng thương hiệu và chất lượng; Việt Nam đang dịch chuyển thành công lên phân khúc cao cấp hơn; Pakistan tận dụng đặc sản basmati; Bỉ khai thác lợi thế logistics; Trung Quốc và Myanmar hoàn thiện bức tranh phía cuối danh sách với những đặc điểm riêng biệt.
Điều quan trọng cần ghi nhớ là thị trường gạo toàn cầu không tĩnh – nó đang được định hình lại bởi biến đổi khí hậu, cạnh tranh địa chính trị và thay đổi nhu cầu tiêu dùng. Với Việt Nam, cơ hội nằm ở việc tiếp tục nâng cấp chất lượng, xây dựng thương hiệu gạo Việt trên thị trường quốc tế và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu sang châu Phi và Trung Đông – những khu vực đang tăng trưởng nhu cầu mạnh nhất.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về thị trường nông sản toàn cầu, địa chính trị lương thực, hay các phân tích kinh tế vĩ mô liên quan đến Việt Nam và thế giới, hãy ghé thăm Yi để đọc thêm những phân tích chuyên sâu và cập nhật nhất.
