10 mã cổ phiếu ngành than tốt nhất hiện nay và tiềm năng đầu tư

Nhóm cổ phiếu than đá gồm các doanh nghiệp khai thác, kinh doanh và dịch vụ ngành than – phần lớn thuộc hệ sinh thái TKV (Vinacomin). Các mã tiêu biểu gồm MVB, TMB, CLM, CST, TVD, NBC, HLC, MDC, THT. Tính đến 09/03/2026, nhóm này có P/E phổ biến từ 4–12 lần và P/B dưới 1 – định giá rẻ so với nhiều ngành nhưng đi kèm rủi ro chu kỳ hàng hóa rõ ràng.

Trong nhiều năm theo dõi thị trường chứng khoán Việt Nam, nhóm cổ phiếu than đá là một trong những nhóm ngành khó định giá nhất – không phải vì thiếu dữ liệu, mà vì bức tranh của nó luôn là sự giao thoa giữa ba lực lượng xung đột: nhu cầu than ngắn hạn tăng mạnh do tăng trưởng kinh tế, giá than thế giới đang ở mức thấp nhiều năm, và xu hướng chuyển dịch năng lượng dài hạn đặt dấu hỏi về tương lai của than hóa thạch. Bài phân tích này cung cấp dữ liệu đầy đủ và góc nhìn đa chiều để nhà đầu tư tự ra quyết định.

Xem thêm: VNZ – Phân tích cổ phiếu tập đoàn VNG có đáng đầu tư

Tổng quan ngành than đá Việt Nam năm 2026

Than đá hiện vẫn là trụ cột của hệ thống điện Việt Nam. Nhiệt điện than chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu nguồn điện quốc gia và là nguồn điện nền không thể thiếu trong giai đoạn năng lượng tái tạo chưa đủ độ ổn định để thay thế. Với mục tiêu GDP ~10% năm 2026 của Chính phủ, nhu cầu điện toàn quốc tiếp tục tăng mạnh – kéo theo nhu cầu than cho nhiệt điện ở mức cao.

Cổ phiếu than đá: Danh sách các mã cổ phiếu và tiềm năng đầu tư

Việt Nam có trữ lượng than đứng đầu Đông Nam Á, với tổng tài nguyên khoảng 50 tỷ tấn

Sản lượng khai thác và nhập khẩu than

Năm 2025, Việt Nam nhập khẩu kỷ lục 65,43 triệu tấn than – con số phản ánh thực tế sản lượng than khai thác nội địa không đủ đáp ứng nhu cầu tiêu thụ ngày càng tăng. Đây là mức nhập khẩu cao nhất trong lịch sử và dự kiến tiếp tục tăng trong giai đoạn 2025–2030 khi nhiều nhà máy nhiệt điện mới đi vào vận hành. Tuy nhiên, sang đầu năm 2026, sản lượng than nguyên khai của TKV đã vượt kế hoạch – tín hiệu tích cực cho năng lực sản xuất nội địa.

Giá than thế giới: Chu kỳ thấp kéo dài

Giá than nhiệt Kalimantan GAR 4.200 (benchmark của Indonesia – nguồn than nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam) duy trì quanh mức 44,99 USD/tấn FOB vào cuối năm 2025, đã từng chạm đáy 39,40 USD/tấn vào tháng 6/2025 – giảm hơn 71% so với đỉnh năm 2021–2022. Giá than thấp là con dao hai lưỡi: giảm chi phí nhập khẩu cho các nhà máy điện nhưng đồng thời gây áp lực lên biên lợi nhuận của các doanh nghiệp khai thác than nội địa, vốn có chi phí sản xuất khoảng 30–40 USD/tấn – gần chạm mức giá thị trường quốc tế.

Chính sách năng lượng và vai trò trung hạn của than

Cam kết Net Zero 2050 của Việt Nam tại COP26 đặt ra lộ trình giảm dần nhiệt điện than trong dài hạn. Quy hoạch điện VIII xác định không xây dựng thêm nhà máy nhiệt điện than mới sau năm 2030. Tuy nhiên, trong giai đoạn 2025–2035, than vẫn đóng vai trò điện nền không thể thay thế hoàn toàn. Chính phủ tiếp tục cho phép xuất khẩu than – ví dụ Coalimex (CLM) đã xuất ~220.000 tấn năm 2025, vượt kế hoạch – và mục tiêu xuất khẩu than giai đoạn 2026–2030 có thể đạt đến 3 triệu tấn/năm. Đây là tín hiệu cho thấy Nhà nước vẫn hỗ trợ ngành than duy trì hoạt động ổn định trong trung hạn để đảm bảo an ninh năng lượng.

Danh sách cổ phiếu than đá tại Việt Nam

Toàn bộ các cổ phiếu than đá niêm yết đều là thành viên của TKV – Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (Vinacomin), tập đoàn nhà nước nắm giữ cổ phần chi phối tại hầu hết các doanh nghiệp trong ngành.

Bảng tổng hợp cổ phiếu ngành than đá 

Doanh nghiệp Sàn Vốn hóa (tỷ đồng) P/E P/B Cổ tức (đồng) Lĩnh vực chính
MVB TCT Công nghiệp mỏ Việt Bắc HNX ~1.921,5 8,33 0,88 1.000 Khai thác than
TMB Than Miền Bắc HNX ~900 11,75 1,02 2.000 Kinh doanh than
CLM XNK Than (Coalimex) HOSE ~792 11,13 1,03 2.000 Xuất nhập khẩu than
CST Than Cao Sơn HNX ~634,13 7,68 0,62 1.000 Khai thác lộ thiên
TVD Than Vàng Danh HNX ~535,06 5,69 0,81 800 Khai thác hầm lò
NBC Than Núi Béo HNX ~395,89 9,93 0,77 500 Khai thác than
HLC Than Hà Lầm HNX ~338,02 4,07 0,78 800 Khai thác hầm lò
MDC Than Mông Dương HNX ~235,6 07,08 0,72 700 Khai thác than
THT Than Hà Tu HNX ~233,41 5,77 0,60 300 Khai thác than
VQC Giám định Vinacomin HNX ~63,71 15,83 0,76 1.000 Dịch vụ giám định

Nguồn: Vietstock Finance, CafeF – dữ liệu đóng cửa 09/03/2026

Xếp hạng cổ phiếu than theo vốn hóa thị trường

Phân loại theo vốn hóa giúp nhà đầu tư hiểu rõ mức độ thanh khoản, rủi ro và tiềm năng của từng cổ phiếu than đá trước khi ra quyết định phân bổ vốn.

Nhóm vốn hóa lớn: 5 cổ phiếu than dẫn đầu

MVB dẫn đầu toàn ngành với vốn hóa ~1.921,5 tỷ đồng – gần gấp đôi mã đứng thứ hai. Với ~3.900 lao động và 13 công ty con, MVB là doanh nghiệp than có quy mô lớn nhất và thanh khoản tốt nhất nhóm. TMB (~900 tỷ) là doanh nghiệp kinh doanh than lớn khu vực miền Bắc, lợi thế logistics phân phối than đến các nhà máy nhiệt điện. CLM (~792 tỷ) là đầu mối xuất nhập khẩu than duy nhất trong nhóm – mô hình thương mại tạo ra biên lợi nhuận ổn định hơn so với khai thác thuần túy. CST (~634 tỷ) và TVD (~535 tỷ) là hai mỏ than lộ thiên và hầm lò lớn tại Quảng Ninh với sản lượng khai thác đáng kể.

Nhóm này có thanh khoản tốt nhất trong toàn bộ cổ phiếu ngành than, là điểm khởi đầu phù hợp cho nhà đầu tư mới tiếp cận nhóm ngành.

Nhóm vốn hóa trung bình: NBC, HLC, MDC, THT

Bốn mã NBC (~396 tỷ), HLC (~338 tỷ), MDC (~236 tỷ) và THT (~233 tỷ) có đặc điểm chung là vốn hóa nhỏ hơn, thanh khoản thấp hơn nhưng một số mã có P/E rất thấp – đặc biệt HLC với P/E chỉ 4,07 lần và THT 5,77 lần – tiềm năng định giá hấp dẫn nếu lợi nhuận duy trì ổn định.

Nhóm vốn hóa nhỏ: VQC và các mã UPCoM

VQC (~63,71 tỷ) là doanh nghiệp giám định, kiểm định than – mô hình kinh doanh dịch vụ khác biệt so với các mã khai thác. P/E 15,83 lần là mức cao nhất nhóm, thanh khoản thấp và biến động giá lớn. Các mã AAH, BCB, VDB trên UPCoM có thông tin hạn chế và rủi ro thanh khoản cao – không phù hợp với đa số nhà đầu tư.

Phân tích cơ bản các cổ phiếu than đá tiêu biểu

MVB – Tổng công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc: Đầu tàu ngành than

MVB là cổ phiếu than đá có vốn hóa lớn nhất thị trường với P/E 8,33 lần và P/B 0,88 lần – đang giao dịch dưới giá trị sổ sách. Với cơ cấu gồm 13 công ty con hoạt động đa dạng trong khai thác, chế biến và kinh doanh than, MVB có dòng doanh thu phân tán tốt hơn so với các doanh nghiệp khai thác đơn mỏ.

Vùng hỗ trợ kỹ thuật quan trọng của MVB quanh 17.000–18.000 đồng, kháng cự ~26.300 đồng. Cổ tức tiền mặt 1.000 đồng/cổ phiếu cho lợi suất cổ tức khoảng 4–6% tại vùng giá hiện tại – mức có thể chấp nhận với nhà đầu tư thu nhập. Đánh giá: phù hợp đầu tư giá trị, theo dõi tín hiệu bật hỗ trợ trước khi giải ngân.

TMB – Than Miền Bắc: Thương mại than với lợi thế phân phối

TMB (thành lập 1974, niêm yết HNX 2017) là doanh nghiệp phân phối và kinh doanh than lớn khu vực miền Bắc, với lợi thế logistics và mạng lưới khách hàng nhiệt điện ổn định. P/E 11,75 lần và P/B 1,02 lần – định giá ở mức hợp lý, không rẻ nhưng không đắt. Cổ tức 2.000 đồng/cổ phiếu là mức cao nhất nhóm than, cho lợi suất hấp dẫn. Đánh giá: phù hợp đầu tư cổ tức dài hạn với rủi ro thấp hơn các mã khai thác.

CLM – Xuất nhập khẩu Than (Coalimex): Mô hình thương mại ít rủi ro nhất nhóm

CLM (thành lập 1982) là doanh nghiệp xuất nhập khẩu than duy nhất niêm yết tại Việt Nam – một vị thế độc đáo trong hệ sinh thái Vinacomin. Thay vì chịu rủi ro chi phí khai thác như các mỏ than, CLM hưởng chênh lệch thương mại từ hoạt động xuất nhập khẩu. Năm 2025, CLM xuất ~220.000 tấn than, vượt kế hoạch – tín hiệu kinh doanh tích cực. P/E 11,13 lần, P/B 1,03 lần, cổ tức 2.000 đồng. Đánh giá: phù hợp đầu tư cổ tức, biên lợi nhuận ổn định hơn nhóm khai thác.

CST – Than Cao Sơn: Khai thác lộ thiên chi phí thấp

CST là doanh nghiệp khai thác than lộ thiên – phương pháp khai thác có chi phí vận hành thấp hơn so với hầm lò. P/E 7,68 lần và P/B chỉ 0,62 lần – mức định giá thấp nhất nhóm top 5. Sau tái cơ cấu từ 2020, CST đang cải thiện dần hiệu quả hoạt động. Đánh giá: tiềm năng phục hồi định giá về P/B hợp lý (0,8–1,0) nếu lợi nhuận cải thiện, phù hợp nhà đầu tư giá trị chấp nhận rủi ro trung bình.

TVD – Than Vàng Danh: Mỏ hầm lò lớn tại Quảng Ninh

TVD (thành lập 1964, niêm yết 2011) là một trong những mỏ than hầm lò lâu đời nhất Việt Nam. P/E 5,69 lần – thấp thứ hai nhóm lớn – và P/B 0,81 lần phản ánh định giá rẻ. Rủi ro chính là chi phí khai thác hầm lò cao hơn lộ thiên, nhạy cảm hơn với biến động giá than. Đánh giá: phù hợp đầu tư giá trị dài hạn, theo dõi cải thiện biên lợi nhuận theo chu kỳ giá than.

NBC, HLC, MDC, THT – Nhóm mỏ than vốn hóa trung bình

NBC đang trong giai đoạn chuyển đổi từ khai thác lộ thiên sang hầm lò – đòi hỏi đầu tư vốn lớn, ảnh hưởng ngắn hạn đến dòng tiền nhưng có tiềm năng dài hạn khi mỏ hầm lò vào hoạt động ổn định. HLC có P/E thấp nhất toàn ngành ở mức 4,07 lần – mỏ hầm lò hiện đại tại Hà Lầm với năng suất lao động cải thiện đáng kể. MDC (P/E 7,08) và THT (P/E 5,77, P/B 0,60 – thấp nhất toàn ngành) là hai mã có định giá hấp dẫn về mặt số học nhưng thanh khoản thấp, phù hợp với nhà đầu tư có khả năng nắm giữ dài hạn và chịu được biến động ngắn hạn.

Phân tích kỹ thuật nhóm cổ phiếu than đá

Nhìn tổng thể, nhóm cổ phiếu than đá đang trong xu hướng sideway – tích lũy quanh vùng hỗ trợ sau giai đoạn điều chỉnh từ đỉnh năm 2022–2023, khi giá than thế giới ở mức cao kỷ lục. Xu hướng trung và dài hạn chưa rõ chiều – thị trường đang chờ tín hiệu từ giá than quốc tế và kết quả kinh doanh 2026.

Về các ngưỡng kỹ thuật quan trọng: MVB có hỗ trợ mạnh quanh 17.000–18.000 đồng, kháng cự ~26.300 đồng. TMB hỗ trợ ~52.200 đồng, kháng cự ~72.000 đồng. TVD đang giao dịch gần vùng hỗ trợ dài hạn sau đợt điều chỉnh từ đỉnh 2022.

Về chỉ báo kỹ thuật, RSI của nhiều mã than đang ở vùng trung tính hoặc nhẹ quá bán – tín hiệu không tốt cũng không xấu, cần thêm xúc tác. MACD chưa có giao cắt tăng rõ ràng tại đa số mã. Đường MA50 và MA200 đang trong trạng thái “death cross” hoặc sideway – xác nhận xu hướng trung hạn chưa phục hồi. Điểm vào tốt nhất về kỹ thuật là khi giá bật lên từ vùng hỗ trợ với khối lượng tăng và RSI phân kỳ dương, kết hợp với tín hiệu MACD cắt lên từ vùng âm.

Những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến cổ phiếu ngành than

Giá than thế giới là biến số quan trọng nhất và cũng là khó kiểm soát nhất. Chu kỳ hàng hóa than thường kéo dài 3–5 năm từ đáy đến đỉnh – và hiện tại ngành đang ở giai đoạn giá thấp kéo dài từ sau đỉnh 2022. Mỗi 5 USD/tấn tăng giá than thế giới có thể cải thiện đáng kể EBITDA của các doanh nghiệp khai thác – đặc biệt những mã có chi phí sản xuất sát giá thị trường như TVD hay MDC.

Nhu cầu điện tại Việt Nam là yếu tố thuận chiều nhất hiện nay. GDP dự kiến ~10% năm 2026 kéo theo tăng trưởng tiêu thụ điện 10–12%, phần lớn phải được đáp ứng bằng nhiệt điện than trong ngắn hạn vì năng lượng tái tạo chưa đủ năng lực thay thế điện nền. Điều này tạo ra nhu cầu ổn định với than nội địa và than nhập khẩu.

Chính sách chuyển dịch năng lượng là rủi ro dài hạn. Quy hoạch điện VIII và cam kết Net Zero 2050 đặt ra lộ trình giảm than – nhưng tốc độ thực tế của quá trình này phụ thuộc vào tiến độ phát triển năng lượng tái tạo và hệ thống lưu trữ điện, vốn vẫn còn nhiều thách thức kỹ thuật và tài chính.

Triển vọng đầu tư cổ phiếu than năm 2026: Ba kịch bản

Kịch bản tích cực xảy ra khi: nhu cầu điện Việt Nam tăng mạnh theo GDP 10%, giá than thế giới phục hồi về vùng 55–65 USD/tấn, nhiều nhà máy nhiệt điện mới đi vào vận hành tạo thêm nhu cầu than. Trong kịch bản này, các cổ phiếu khai thác than như TVD, CST, HLC có thể cải thiện biên lợi nhuận đáng kể và tái định giá lên vùng P/E 10–15 lần – tiềm năng tăng giá 30–50% từ vùng hiện tại.

Kịch bản trung lập – khả năng cao nhất – là giá than duy trì quanh 40–50 USD/tấn, nhu cầu nội địa tăng ổn định, lợi nhuận các doanh nghiệp duy trì nhưng không tăng mạnh. Cổ phiếu than đá vận động sideways trong biên độ hẹp, cổ tức là nguồn thu chính cho nhà đầu tư nắm giữ.

Kịch bản tiêu cực xảy ra khi: giá than thế giới tiếp tục giảm về dưới 35 USD/tấn (gần mức giá vốn sản xuất nội địa), chuyển dịch năng lượng tái tạo diễn ra nhanh hơn dự kiến, lãi suất tăng làm tăng chi phí vốn. Trong kịch bản này, các mã biên lợi nhuận mỏng như MDC, THT có thể gần với ngưỡng hòa vốn.

Nhà đầu tư có nên mua cổ phiếu than năm 2026?

Câu trả lời phụ thuộc vào phong cách và mục tiêu đầu tư cá nhân – không có đáp án chung cho tất cả.

Nhà đầu tư giá trị tìm kiếm cổ phiếu P/B dưới 1 và P/E thấp sẽ thấy hấp dẫn ở MVB (P/B 0,88, P/E 8,33), TVD (P/B 0,81, P/E 5,69) và CST (P/B 0,62, P/E 7,68). Đây là những mã có tài sản thực đang giao dịch dưới giá trị sổ sách – kịch bản phổ biến trong các ngành chu kỳ ở đáy chu kỳ.

Nhà đầu tư cổ tức ưu tiên dòng tiền đều đặn nên xem xét TMB (cổ tức 2.000 đồng) và CLM (cổ tức 2.000 đồng) – hai mã có cổ tức cao nhất ngành và mô hình kinh doanh ít biến động hơn khai thác mỏ.

Nhà đầu tư chấp nhận rủi ro cao với kỳ vọng chu kỳ giá than phục hồi có thể xem xét VQC (dịch vụ giám định, P/E cao nhất nhóm) hoặc HLC (P/E thấp nhất 4,07 lần, tiềm năng phục hồi lớn nhất nếu biên lợi nhuận cải thiện). Tuy nhiên, hai mã này thanh khoản thấp hơn – cần kiểm soát khối lượng vị thế.

Câu hỏi thường gặp về cổ phiếu than đá (FAQ)

Cổ phiếu than đá nào có vốn hóa lớn nhất Việt Nam?

MVB (Tổng công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc) dẫn đầu với vốn hóa ~1.921,5 tỷ đồng (tính đến 09/03/2026), gần gấp đôi mã đứng thứ hai là TMB (~900 tỷ). MVB cũng là mã có thanh khoản tốt nhất và cơ cấu kinh doanh đa dạng nhất trong nhóm than đá.

Cổ phiếu than đá nào trả cổ tức cao nhất?

TMB và CLM đều trả cổ tức 2.000 đồng/cổ phiếu – mức cao nhất toàn ngành. Với mức giá hiện tại, lợi suất cổ tức của hai mã này dao động từ 3–5%, hấp dẫn hơn lãi suất tiết kiệm ngắn hạn.

Rủi ro lớn nhất khi đầu tư cổ phiếu than đá là gì?

Ba rủi ro chính: (1) giá than thế giới tiếp tục giảm gần mức giá vốn sản xuất nội địa, ép biên lợi nhuận; (2) chuyển dịch năng lượng tái tạo nhanh hơn dự kiến làm giảm nhu cầu than dài hạn; (3) thanh khoản thấp tại nhiều mã vốn hóa nhỏ khiến khó thoát vị thế khi cần.

Cổ phiếu than đá – cơ hội giá trị hay bẫy chu kỳ?

Nhóm cổ phiếu than đá Việt Nam đang có định giá thấp nhất trong nhiều năm – P/B dưới 1 tại phần lớn các mã, P/E từ 4–12 lần trong một ngành mà tài sản hữu hình (mỏ than, thiết bị khai thác) là rất lớn. Đây là đặc điểm điển hình của ngành chu kỳ ở gần đáy chu kỳ hàng hóa.

Tuy nhiên, “rẻ” không có nghĩa là “tốt” nếu không có xúc tác rõ ràng để thoát đáy. Yếu tố then chốt cần theo dõi trong năm 2026 là: giá than thế giới có phục hồi từ vùng 40–45 USD về trên 55 USD không, và kết quả kinh doanh quý 1/2026 của các mã đầu ngành như MVB, TVD, CLM có cải thiện so với cùng kỳ không.

Nhà đầu tư nên tiếp cận nhóm cổ phiếu than với tỷ trọng vừa phải trong danh mục, ưu tiên các mã vốn hóa lớn có thanh khoản tốt (MVB, TMB, CLM), và coi cổ tức là phần thu nhập đệm trong khi chờ chu kỳ giá than phục hồi.

Để đọc thêm các phân tích cổ phiếu theo ngành khác, cập nhật thị trường chứng khoán và chiến lược đầu tư giá trị tại Việt Nam, hãy truy cập Yi – nơi tổng hợp những góc nhìn chuyên sâu giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư có cơ sở hơn.