Top 10+ quốc gia xuất khẩu cà phê lớn nhất thế giới hiện nay

Nước xuất khẩu cà phê lớn nhất thế giới năm 2025 vẫn là Brazil với hơn 2,4 triệu tấn, nhưng thứ hạng phía sau đang thay đổi nhanh hơn bao giờ hết. Giá cà phê toàn cầu leo lên mức kỷ lục, chuỗi cung ứng dịch chuyển vì biến đổi khí hậu và chính sách thương mại mới khiến bức tranh xuất khẩu năm nay đầy bất ngờ – từ sự vươn lên của Uganda ở châu Phi đến kỳ tích doanh thu của Việt Nam.

Thị trường cà phê xuất khẩu toàn cầu năm 2025

Năm 2025, thị trường cà phê xuất khẩu toàn cầu đang vận hành trong một bối cảnh chưa từng có: giá Arabica vượt 3,7 USD/lb vào đầu năm – mức cao nhất trong nhiều thập kỷ – trong khi Robusta cũng leo thang không kém. Nguyên nhân cốt lõi đến từ sự thiếu hụt nguồn cung đồng thời ở hai nước dẫn đầu là Brazil và Việt Nam do hạn hán kéo dài giai đoạn 2022-2024, khiến tồn kho toàn cầu rơi về mức thấp kỷ lục.

Top 10+ quốc gia xuất khẩu cà phê lớn nhất thế giới hiện nay

Brazil (38%) và Việt Nam (17%), chiếm hơn một nửa tổng sản lượng cà phê toàn cầu

Điều đáng chú ý là tổng khối lượng xuất khẩu của nhiều nước không tăng nhiều, nhưng tổng giá trị toàn ngành bứt phá mạnh. Brazil dù giảm gần 21% về lượng vẫn thu về 15,6 tỷ USD – cao chưa từng thấy. Việt Nam đạt khoảng 7,6-8,0 tỷ USD, tăng 36% so với năm trước. Đây là thời kỳ mà người bán cà phê có lợi thế, nhưng cũng là lúc chuỗi cung ứng toàn cầu buộc phải tái cơ cấu.

Một xu hướng khác đáng theo dõi là sự dịch chuyển dòng thương mại. Kể từ khi Mỹ áp thuế 10% lên cà phê nhập khẩu từ Brazil và Colombia, một phần lớn lượng hàng chuyển hướng sang châu Âu – đặc biệt là Đức, vươn lên thành thị trường nhập khẩu lớn nhất của Brazil trong năm 2025, vượt qua cả Hoa Kỳ. Quy định chống phá rừng của EU (EUDR) cũng buộc các nước xuất khẩu như Ấn Độ, Indonesia và Uganda phải đầu tư vào truy xuất nguồn gốc để giữ cửa vào thị trường châu Âu.

Top 10 nước xuất khẩu cà phê lớn nhất thế giới năm 2025

Bảng xếp hạng dưới đây tổng hợp theo khối lượng xuất khẩu năm 2025, kèm giá trị và loại cà phê chủ lực:

Hạng Quốc gia Khối lượng (tấn) Giá trị (tỷ USD) Tăng trưởng YoY (USD) Loại cà phê chính
1 Brazil ~2.403.000 15,6 +24,8% Arabica (~80%)
2 Việt Nam ~1.400.000 ~7,6-8,0 +36% Robusta (~95%)
3 Colombia ~750.000 ~3,0-5,0 Arabica (>95%)
4 Indonesia ~508.800 2,50 +54% Robusta/Arabica
5 Uganda ~504.000 2,40 +64% Robusta/Arabica
6 Ethiopia ~444.000 ~3,0 +13% Arabica (100%)
7 Ấn Độ ~366.000 2,0+ +10,5% Robusta (~75%)
8 Honduras ~316.000 1,878 +66% Arabica (100%)
9 Guatemala ~198.000 ~1,0 +35% Arabica (98%)
10 Mexico ~183.000 +15% (lượng) Robusta/Hòa tan

Xem thêm: Các mã cổ phiếu cà phê trên thị trường và tiềm năng đầu tư

1. Brazil – nước xuất khẩu cà phê lớn nhất thế giới

Brazil là nước xuất khẩu cà phê lớn nhất thế giới và đã giữ vị trí này liên tục trong hơn 150 năm. Năm 2025, dù khối lượng giảm gần 21% xuống còn khoảng 2,4 triệu tấn do mùa vụ 2024 bị hạn hán cắt xén, giá trị xuất khẩu vẫn đạt mức kỷ lục 15,6 tỷ USD nhờ giá cà phê thế giới tăng vọt.

Khoảng 80% cà phê Brazil là Arabica, trồng chủ yếu tại các bang Minas Gerais, São Paulo và Espírito Santo. Phần còn lại là Robusta (hay còn gọi là Conilon), tập trung ở Espírito Santo. Điểm đặc biệt của Brazil là quy mô sản xuất theo hướng cơ giới hóa cao, cho phép thu hoạch khối lượng lớn với chi phí thấp hơn so với các nước sản xuất thủ công.

Năm 2025, Đức vươn lên trở thành thị trường nhập khẩu lớn nhất của Brazil, vượt qua Hoa Kỳ – phần lớn do thuế nhập khẩu 10% mà Washington áp lên cà phê Brazil khiến các nhà rang xay Mỹ chuyển sang nguồn từ Colombia và Trung Mỹ. Ý, Nhật Bản và Bỉ cũng là những điểm đến truyền thống quan trọng.

2. Việt Nam – quán quân Robusta và kỳ tích doanh thu 2025

Việt Nam là nước xuất khẩu cà phê lớn thứ hai thế giới và là nhà cung cấp Robusta hàng đầu toàn cầu. Năm 2025, xuất khẩu đạt khoảng 1,35-1,40 triệu tấn, tăng nhẹ về lượng nhưng bứt phá mạnh về giá trị với ước đạt 7,6-8,0 tỷ USD, tăng 36% so với năm 2024 – đây là mức doanh thu cao nhất lịch sử ngành cà phê Việt Nam.

Robusta chiếm gần 95% tổng lượng xuất khẩu, trồng tập trung ở Tây Nguyên, đặc biệt là Đắk Lắk, Lâm Đồng và Gia Lai. Giá Robusta trên thị trường quốc tế đã tăng lên mức xấp xỉ 3,7 USD/kg vào đầu năm 2025 – cao gần gấp đôi so với hai năm trước – là động lực chính giúp kim ngạch tăng mạnh dù khối lượng không tăng tương ứng.

Đức, Ý và Tây Ban Nha chiếm khoảng 26-27% thị phần xuất khẩu cà phê Việt Nam, trong khi Malaysia và Hà Lan nổi lên là hai thị trường tăng trưởng nhanh nhất nhờ làn sóng đầu tư mới vào ngành chế biến. Các doanh nghiệp xuất khẩu chủ lực gồm Intimex, NKG Coffee, cùng hàng loạt hợp tác xã lớn ở Tây Nguyên.

Điểm đáng chú ý trong chiến lược của Việt Nam là xu hướng chuyển dịch sang xuất khẩu cà phê chế biến sâu – rang xay, hòa tan – để gia tăng giá trị thay vì chỉ bán hạt xanh thô như trước.

3. Colombia – Arabica chất lượng cao, vững vàng giữa biến động thương mại

Colombia duy trì vị trí thứ ba với khoảng 750.000 tấn xuất khẩu năm 2025, sản phẩm gần như hoàn toàn là Arabica chất lượng cao – đây là lợi thế định vị mà không quốc gia nào dễ dàng sao chép. Địa hình núi cao và khí hậu đặc thù của vùng Andes tạo ra những điều kiện lý tưởng cho cà phê rửa (washed) có profil hương vị phong phú.

Hoa Kỳ tiêu thụ khoảng 40% tổng lượng xuất khẩu của Colombia, nhưng áp lực từ thuế nhập khẩu mới đang thúc đẩy Colombia đa dạng hóa sang EU và Canada. Liên minh châu Âu, Canada và Nhật Bản hiện chiếm tổng cộng khoảng 75% lượng xuất khẩu. Vụ thu hoạch niên vụ 2024/25 đạt gần 15 triệu bao – mức kỷ lục – nhờ áp dụng giống kháng bệnh rỉ sắt trên diện rộng.

4. Indonesia – tăng trưởng xuất khẩu ấn tượng nhất năm 2025

Trong tốp 10 nước xuất khẩu cà phê lớn nhất thế giới, Indonesia là cái tên gây bất ngờ nhất năm 2025 với mức tăng trưởng khối lượng lên tới 62,6%, đạt gần 509.000 tấn và giá trị 2,5 tỷ USD. Sự tăng vọt này đến từ hai yếu tố: thời tiết thuận lợi giúp mùa vụ bội thu, và giá Robusta thế giới tăng cao tạo động lực mạnh cho nông dân thu hoạch triệt để.

Indonesia xuất khẩu đa dạng sản phẩm, từ Robusta Sumatra nổi tiếng với thân vị đất và gia vị, đến Arabica Java và Sulawesi phục vụ phân khúc specialty. Bỉ là thị trường lớn nhất (chiếm 12%), tiếp theo là Mỹ và Đức.

5. Uganda – ngôi quán quân châu Phi lần đầu trong lịch sử

Năm 2025 đánh dấu một cột mốc lịch sử: Uganda lần đầu tiên vượt Ethiopia để trở thành nước xuất khẩu cà phê lớn nhất châu Phi với khoảng 504.000 tấn và giá trị 2,4 tỷ USD, tăng 64% về doanh thu so với năm trước.

Robusta truyền thống vẫn chiếm 80% sản lượng Uganda, nhưng điểm thú vị là phân khúc Arabica đang bùng nổ – tăng gần gấp đôi – từ các vùng cao nguyên Rwenzori và Mt. Elgon, nơi khí hậu mát phù hợp với Arabica chất lượng cao. Trung Đông hiện chiếm tới 49% tổng xuất khẩu Uganda, phản ánh nhu cầu cà phê tăng nhanh ở khu vực này.

6. Ethiopia – quê hương cà phê với 100% Arabica

Ethiopia không chỉ là nơi cà phê được phát hiện lần đầu trong lịch sử, mà còn là nguồn cung Arabica đặc sản (specialty) hàng đầu thế giới. Năm 2025, xuất khẩu đạt khoảng 442.000-468.000 tấn, toàn bộ là Arabica với các giống bản địa nổi tiếng như Yirgacheffe, Sidamo, Harar và Guji – những cái tên xuất hiện thường xuyên trong thực đơn các quán cà phê specialty toàn cầu.

Ả Rập Saudi là thị trường lớn nhất của Ethiopia với trên 20% thị phần, phản ánh văn hóa tiêu thụ cà phê truyền thống ở vùng Vịnh. Đức và Mỹ theo sau với nhu cầu cà phê specialty tăng mạnh. Chính phủ Ethiopia đặt mục tiêu kỷ lục 10 triệu bao xuất khẩu trong năm tài khóa 2025, một phần nhờ chính sách cho phép nông dân có trên 2 ha tự xuất khẩu trực tiếp.

7. Ấn Độ – xuất khẩu giảm lượng nhưng tăng mạnh giá trị

Ấn Độ đạt khoảng 366.000 tấn xuất khẩu năm 2025, giảm nhẹ 6,4% về khối lượng nhưng kim ngạch vượt 2,0 tỷ USD nhờ giá Robusta Ấn Độ cao hơn thị trường quốc tế khoảng 1.000 USD/tấn – mức premium phản ánh chất lượng ổn định của cà phê Karnataka và Tamil Nadu.

Ý là thị trường lớn nhất chiếm 18% thị phần, tiếp theo là Đức và Bỉ. Ấn Độ cũng là nhà xuất khẩu cà phê hòa tan đáng kể, phục vụ thị trường Đông Âu và Trung Đông. Việc tuân thủ sớm quy định EUDR (chống phá rừng của EU) giúp Ấn Độ củng cố lợi thế tiếp cận thị trường châu Âu – điểm mà nhiều đối thủ đang phải chạy theo.

8. Honduras – kỳ tích doanh thu Arabica Trung Mỹ

Honduras xuất khẩu khoảng 316.000 tấn Arabica trong niên vụ 2024/25, nhưng điều đáng nói hơn là kim ngạch đạt 1,878 tỷ USD – gần gấp đôi năm trước, chủ yếu nhờ giá bán bình quân tăng 81% lên 345 USD/bao. Đây là mức tăng giá trị theo từng bao nhanh nhất trong top 10 năm 2025.

Honduras trồng 100% Arabica, nổi bật với giống Parainema kháng bệnh rỉ sắt – bệnh phổ biến nhất đang đe dọa vùng cà phê Trung Mỹ. Hoa Kỳ là thị trường lớn nhất, tiếp theo là Đức và Bỉ. Xuất khẩu Honduras chủ yếu là cà phê hạt xanh (green bean), với chế biến rang xay chiếm tỷ lệ rất nhỏ.

9. Guatemala – Arabica đặc sản của vùng núi lửa

Guatemala xuất khẩu khoảng 198.000 tấn, hầu như toàn bộ là Arabica (98%), trồng trên các vùng đất cao nguyên núi lửa với độ cao từ 1.500-2.000m. Những điều kiện này tạo ra hương vị sô-cô-la, cam quýt đặc trưng mà thị trường cà phê specialty toàn cầu đang săn đón.

Hoa Kỳ chiếm 41% tổng xuất khẩu, còn lại phân phối vào EU. Anacafé (liên đoàn cà phê quốc gia) đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối hàng trăm nhà xuất khẩu nhỏ với thị trường quốc tế. Chương trình tái canh bằng giống kháng bệnh đang giúp sản lượng phục hồi sau giai đoạn sụt giảm 2020-2022.

10. Mexico – nhà xuất khẩu cà phê hòa tan lớn nhất thế giới

Mexico có vị trí đặc biệt trong top 10 nước xuất khẩu cà phê lớn nhất thế giới: đây là nhà xuất khẩu cà phê hòa tan (soluble coffee) lớn nhất toàn cầu. Trong tổng xuất khẩu khoảng 183.000 tấn năm 2025, có tới hơn một nửa là cà phê hòa tan – loại sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn hạt xanh thô.

Hoa Kỳ tiêu thụ trên 90% lượng xuất khẩu cà phê Mexico nhờ vị trí địa lý thuận lợi và quan hệ thương mại theo khung USMCA. Các vùng trồng Robusta tập trung ở Chiapas và Veracruz đang được đầu tư mở rộng để đáp ứng nhu cầu nguyên liệu cho ngành chế biến hòa tan.

Các xu hướng lớn định hình thị trường xuất khẩu cà phê toàn cầu

Giá Arabica vượt 3,7 USD/lb và Robusta đạt mức cao kỷ lục đầu năm 2025 là hệ quả tích lũy từ hạn hán ở Brazil, tồn kho toàn cầu cạn kiệt và cầu tiêu dùng ổn định. Điều này buộc các nước xuất khẩu phải cân nhắc lại chiến lược: giữ hàng để bán giá cao hơn hay xuất nhanh để đảm bảo dòng tiền? Với Việt Nam, việc tồn kho năm 2024 gần cạn đã vô tình tạo nền thấp để tăng trưởng doanh thu 36% so sánh năm 2025.

Không phải nước nào cũng chịu tác động tiêu cực như nhau. Brazil và Việt Nam bị ảnh hưởng nặng bởi El Niño, trong khi Uganda, Ethiopia và Colombia lại có vụ mùa tốt hơn trong cùng giai đoạn. Đây là lý do các nhà rang xay lớn đang đa dạng hóa nguồn cung từ nhiều quốc gia thay vì phụ thuộc vào một hoặc hai nước dẫn đầu.

Quy định chống phá rừng của EU (EUDR) yêu cầu doanh nghiệp nhập khẩu phải chứng minh cà phê không được trồng trên đất phá rừng sau năm 2020. Đây đang trở thành rào cản kỹ thuật quan trọng, buộc các nước như Ấn Độ, Indonesia và Uganda đầu tư vào hệ thống truy xuất nguồn gốc số hóa để không bị mất quyền vào thị trường EU – thị trường nhập khẩu cà phê lớn nhất thế giới.

Brazil, Việt Nam và Mexico đang đẩy mạnh xuất khẩu cà phê hòa tan, rang xay để tăng tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa. Với mỗi tấn cà phê hòa tan, giá trị xuất khẩu có thể cao gấp 2-3 lần so với hạt xanh thô cùng khối lượng. Xu hướng này sẽ ngày càng rõ khi các nước xuất khẩu muốn thoát khỏi thế bị động của người bán nguyên liệu thô.

Các quốc gia xuất khẩu cà phê lớn nhất thế giới phản ánh một thị trường đang chuyển động mạnh theo nhiều chiều: Brazil và Việt Nam vẫn là hai trụ cột không thể thay thế về khối lượng, nhưng những cái tên như Uganda, Indonesia và Honduras đang nhanh chóng lấp đầy khoảng trống khi nguồn cung từ hai nước dẫn đầu biến động.

Với nhà đầu tư và người theo dõi thị trường hàng hóa, ngành cà phê toàn cầu hiện có ba trục rủi ro – cơ hội chính cần theo dõi: diễn biến thời tiết tại Brazil và Việt Nam (quyết định nguồn cung tương lai), chính sách thương mại của Mỹ và EU (định hình lại dòng chảy xuất khẩu), và tốc độ triển khai EUDR (ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thị trường của từng quốc gia).

Riêng với Việt Nam, bức tranh năm 2025 cho thấy giá trị không chỉ đến từ khối lượng – mà đến từ việc bán đúng loại hàng, đúng thị trường, đúng thời điểm. Đây cũng là bài học chiến lược mà các doanh nghiệp xuất khẩu và nhà đầu tư trong ngành nông sản Việt Nam đang phải nội hóa.