10 quốc gia sản xuất năng lượng tái tạo lớn nhất thế giới

Trung Quốc hiện đang dẫn đầu thế giới về sản xuất năng lượng tái tạo, chiếm hơn 31% tổng sản lượng năng lượng tái tạo toàn cầu với khoảng 3.398 TWh mỗi năm. Tiếp theo là Hoa Kỳ (~1.068 TWh), Brazil (~651 TWh) và Canada (~409 TWh).

Cuộc đua chuyển dịch năng lượng toàn cầu đang tăng tốc mạnh mẽ – và 10 quốc gia sản xuất năng lượng tái tạo lớn nhất thế giới đang định hình lại bản đồ địa chính trị năng lượng của thế kỷ 21.

10 quốc gia sản xuất năng lượng tái tạo lớn nhất thế giới

Xếp hạng 10 quốc gia sản xuất năng lượng tái tạo lớn nhất thế giới theo sản lượng điện sạch

Trong nhiều năm theo dõi các biến động kinh tế và chính sách năng lượng toàn cầu, tôi chưa từng thấy một sự chuyển dịch cơ cấu nào diễn ra nhanh đến vậy. Năng lượng mặt trời và điện gió – từ chỗ được coi là “quá đắt để khả thi” vào đầu những năm 2000 – nay đã trở thành nguồn điện rẻ nhất trong lịch sử loài người tại nhiều thị trường. Cắt giảm khí thải carbon không còn chỉ là mục tiêu môi trường – nó đã trở thành chiến lược kinh tế và an ninh quốc gia.

Bài viết này xếp hạng 10 quốc gia sản xuất năng lượng tái tạo lớn nhất thế giới dựa trên sản lượng thực tế. Ngoài ra, YI sẽ chính sách thúc đẩy và triển vọng tăng trưởng – cung cấp bức tranh toàn cảnh mà bất kỳ ai quan tâm đến chuyển dịch năng lượng toàn cầu đều cần nắm vững.

10 quốc gia sản xuất năng lượng tái tạo lớn nhất thế giới hiện nay

Danh sách dưới đây được xếp theo sản lượng năng lượng tái tạo thực tế hằng năm (TWh), không phải công suất lắp đặt – vì sản lượng thực phản ánh chính xác hơn quy mô đóng góp cho hệ thống điện toàn cầu.

1. Trung Quốc – Siêu cường năng lượng tái tạo không có đối thủ

Trung Quốc là quốc gia sản xuất năng lượng tái tạo lớn nhất thế giới với khoảng 3.398 TWh mỗi năm – chiếm hơn 31% tổng sản lượng năng lượng tái tạo toàn cầu. Với tổng công suất lắp đặt lên tới khoảng 1,83 triệu MW vào năm 2024, Trung Quốc dẫn đầu thế giới ở gần như mọi phân khúc: thủy điện, điện gió, điện mặt trời và cả bioenergy.

Để hiểu quy mô này, hãy đặt vào một góc nhìn so sánh: sản lượng năng lượng tái tạo của Trung Quốc lớn hơn tổng sản lượng của quốc gia đứng thứ hai (Hoa Kỳ) và thứ ba (Brazil) cộng lại. Đây không phải tình cờ – đó là kết quả của một chiến lược quốc gia được thực thi kiên định trong hơn 15 năm.

Trung Quốc hiện vận hành đập thủy điện lớn nhất thế giới (Tam Hiệp, công suất 22.500 MW), đồng thời đang xây dựng một trang trại điện gió ngoài khơi có công suất 43.300 MW tại Quảng Đông – lớn hơn tổng công suất điện của nhiều quốc gia. Chi phí sản xuất tấm pin mặt trời của Trung Quốc đã giảm hơn 90% trong thập kỷ qua, biến nước này thành nhà cung cấp thiết bị năng lượng tái tạo chi phối toàn cầu.

Tuy nhiên, Trung Quốc cũng là quốc gia phát thải CO₂ lớn nhất thế giới – một nghịch lý phản ánh quy mô kinh tế khổng lồ và quá trình chuyển dịch vẫn còn đang diễn ra từ than đá sang năng lượng sạch. Cam kết đạt đỉnh phát thải trước năm 2030 và trung hòa carbon trước năm 2060 của Bắc Kinh đang đặt áp lực tăng tốc chưa từng có lên toàn bộ hệ thống năng lượng.

2. Hoa Kỳ – Đứng thứ hai nhưng đang đẩy mạnh bứt phá

Với sản lượng khoảng 1.068 TWh mỗi năm và tổng công suất lắp đặt khoảng 428 GW, Hoa Kỳ là quốc gia sản xuất năng lượng tái tạo lớn thứ hai thế giới. Ba nguồn chính của Mỹ là điện gió (chiếm tỷ trọng lớn nhất), thủy điện và năng lượng mặt trời – phân bổ địa lý rất đa dạng, từ trang trại điện gió ở Texas và Iowa đến hệ thống điện mặt trời tập trung ở California và Arizona.

Đạo luật Giảm lạm phát (Inflation Reduction Act – IRA) được thông qua năm 2022 là cú huých lớn nhất với năng lượng tái tạo Mỹ trong lịch sử, cam kết hơn 369 tỷ đô la cho đầu tư khí hậu và năng lượng sạch trong thập kỷ tới. IRA đang tạo ra làn sóng đầu tư vào nhà máy sản xuất pin mặt trời, tua bin gió và lưu trữ năng lượng trên khắp lãnh thổ Mỹ – với tổng vốn đầu tư tư nhân đã cam kết vượt 300 tỷ đô la chỉ trong hai năm đầu sau khi luật có hiệu lực.

Điểm nổi bật của Mỹ là sự đa dạng công nghệ và thị trường: nước này không chỉ sản xuất điện tái tạo mà còn dẫn đầu thế giới về đổi mới công nghệ lưu trữ năng lượng, hydro xanh và lưới điện thông minh – những yếu tố quyết định trong giai đoạn tiếp theo của chuyển dịch năng lượng.

3. Brazil – Thủy điện và sự trỗi dậy của điện gió nhiệt đới

Brazil sản xuất khoảng 651 TWh năng lượng tái tạo mỗi năm, với thủy điện chiếm phần lớn – nhờ hệ thống sông Amazon và các lưu vực nước khổng lồ tạo ra tiềm năng thủy điện thuộc hàng lớn nhất thế giới. Itaipu – con đập thủy điện lớn thứ hai thế giới, được xây dựng chung với Paraguay – với công suất 14.000 MW là biểu tượng của thế mạnh thủy điện Brazil.

Nhưng điều thú vị hơn là tốc độ phát triển điện gió của Brazil trong thập kỷ qua. Vùng đông bắc đất nước, với chế độ gió đặc biệt ổn định từ Đại Tây Dương, đang trở thành một trong những khu vực lý tưởng nhất thế giới để phát triển điện gió – với hệ số công suất (capacity factor) thường đạt 45–50%, cao hơn nhiều so với mức trung bình toàn cầu là 30–35%.

Brazil cũng đang phát triển mạnh điện sinh khối (bioenergy) từ bã mía – sản phẩm phụ của ngành sản xuất đường và ethanol khổng lồ. Điều này tạo ra một mô hình kinh tế tuần hoàn đặc thù của Brazil: nông nghiệp và năng lượng hỗ trợ lẫn nhau trong một chuỗi giá trị tích hợp.

Kết quả là Brazil có một trong những hệ thống điện sạch nhất trong nhóm các nền kinh tế lớn – hơn 85% điện năng đến từ các nguồn tái tạo, một tỷ lệ mà hầu hết các nước phát triển chỉ có thể mơ đến.

4. Canada – Xuất khẩu điện sạch sang Hoa Kỳ

Canada sản xuất khoảng 409 TWh năng lượng tái tạo mỗi năm, chủ yếu từ thủy điện quy mô lớn – đặc biệt tại Quebec, British Columbia và Ontario, nơi địa hình và lượng mưa tạo ra điều kiện lý tưởng cho thủy điện.

Điểm đặc biệt của Canada trong bản đồ năng lượng tái tạo toàn cầu là vai trò xuất khẩu: Canada là một trong những quốc gia xuất khẩu điện sạch lớn nhất sang Hoa Kỳ – đặc biệt từ Quebec xuống các bang đông bắc như New York và New England. Đây là mô hình hội nhập năng lượng khu vực hiếm có, nơi hai nền kinh tế lớn chia sẻ cơ sở hạ tầng điện xuyên biên giới.

Ngoài thủy điện, Canada đang đẩy mạnh điện gió tại Alberta và Saskatchewan, đồng thời đặt mục tiêu phát triển hydro sạch xuất khẩu sang châu Âu – đặc biệt sau khi châu lục này tăng nhu cầu đa dạng hóa nguồn năng lượng từ sau cuộc xung đột Nga – Ukraine năm 2022.

5. Ấn Độ – Thị trường năng lượng tái tạo tăng trưởng nhanh nhất thế giới

Ấn Độ sản xuất khoảng 397 TWh năng lượng tái tạo mỗi năm – và con số này đang tăng trưởng với tốc độ chóng mặt. Ấn Độ hiện là một trong những thị trường năng lượng tái tạo tăng trưởng nhanh nhất thế giới, với tham vọng đạt 500 GW công suất năng lượng sạch vào năm 2030 – gần gấp đôi tổng công suất hiện tại của Hoa Kỳ.

Sức mạnh địa lý của Ấn Độ là lợi thế khó bắt kịp: nước này nằm trong vành đai nắng nhiều nhất thế giới, với bức xạ mặt trời trung bình cực kỳ thuận lợi từ Rajasthan đến Tamil Nadu. Dự án Công viên điện mặt trời Bhadla tại Rajasthan – lớn nhất thế giới với tổng công suất hơn 2.245 MW – là biểu tượng của tham vọng đó.

Điện gió cũng đang bùng nổ tại các bang miền nam như Tamil Nadu, Andhra Pradesh và Gujarat. Ấn Độ hiện xếp thứ tư thế giới về tổng công suất điện gió lắp đặt.

Yếu tố then chốt thúc đẩy chuyển dịch năng lượng Ấn Độ không chỉ là cam kết khí hậu – mà là kinh tế thuần túy. Chi phí điện mặt trời tại Ấn Độ đã giảm xuống dưới 2 cent/kWh tại một số dự án đấu thầu gần đây, rẻ hơn nhiều so với điện than trong nước. Khi năng lượng sạch rẻ hơn năng lượng bẩn, quá trình chuyển dịch tự nhiên tăng tốc mà không cần nhiều chính sách trợ cấp.

6. Đức – Chính sách Energiewende và mô hình chuyển dịch năng lượng châu Âu

Đức sản xuất khoảng 284 TWh năng lượng tái tạo mỗi năm – và dù con số tuyệt đối không lớn bằng các nước trên, Đức là quốc gia có ảnh hưởng chính sách lớn nhất đối với tiến trình chuyển dịch năng lượng toàn cầu.

Chính sách Energiewende (Chuyển dịch năng lượng) được Đức khởi xướng từ đầu những năm 2000 là mô hình chính sách đầu tiên trên thế giới đặt mục tiêu loại bỏ hoàn toàn năng lượng hạt nhân và than đá, thay thế bằng năng lượng tái tạo trên quy mô nền kinh tế công nghiệp lớn. Đây là thí nghiệm chính sách năng lượng táo bạo nhất lịch sử – và kết quả của nó, dù còn nhiều tranh luận, đã cung cấp bài học vô giá cho cả thế giới.

Đức dẫn đầu châu Âu về điện gió trên bờ (onshore wind) và điện mặt trời phân tán (rooftop solar). Vào một số thời điểm trong năm, 100% nhu cầu điện của Đức được đáp ứng hoàn toàn bởi năng lượng tái tạo – điều không tưởng chỉ 20 năm trước. Thách thức lớn nhất Đức phải đối mặt không phải là phát triển tái tạo – mà là lưu trữ điện và ổn định lưới để duy trì nguồn cung ổn định khi gió lặng và trời mưa.

7. Nhật Bản – Bài học từ Fukushima và cuộc cách mạng điện mặt trời

Nhật Bản sản xuất khoảng 233 TWh năng lượng tái tạo mỗi năm. Con số này mang theo một câu chuyện lịch sử đặc biệt: thảm họa hạt nhân Fukushima năm 2011 đã buộc Nhật Bản tắt gần như toàn bộ hệ thống điện hạt nhân chiếm 30% sản lượng điện quốc gia – và để bù đắp khoảng trống đó, Nhật Bản đã đẩy mạnh điện mặt trời với tốc độ chưa từng có.

Từ năm 2012 đến 2020, Nhật Bản đã lắp đặt hơn 60 GW điện mặt trời – trở thành một trong những thị trường điện mặt trời lớn nhất thế giới trong thập kỷ đó. Đây là ví dụ điển hình cho thấy khủng hoảng – dù đau đớn – đôi khi là chất xúc tác mạnh nhất cho sự chuyển đổi.

Nhật Bản cũng đang đầu tư mạnh vào điện gió ngoài khơi (offshore wind), tận dụng đường bờ biển dài hơn 29.000 km và điều kiện gió thuận lợi tại nhiều khu vực. Mục tiêu của Tokyo là đạt 45 GW điện gió ngoài khơi vào năm 2040 – một mục tiêu đầy tham vọng với một quốc gia vốn không có nhiều lợi thế về đất bằng phẳng để phát triển điện gió trên bờ.

8. Nga – Thủy điện Siberia và tiềm năng chưa được khai thác

Nga sản xuất khoảng 218 TWh năng lượng tái tạo mỗi năm – phần lớn đến từ hệ thống thủy điện khổng lồ ở Siberia, trong đó có các công trình vĩ đại như đập Sayano-Shushenskaya (công suất 6.400 MW) và đập Krasnoyarsk (6.000 MW) trên sông Yenisei.

Điều đáng chú ý là dù Nga sở hữu tiềm năng năng lượng tái tạo khổng lồ – đặc biệt là gió ở vùng Bắc Cực và Viễn Đông – quốc gia này lại là một trong những nước đầu tư ít nhất vào chuyển dịch năng lượng so với quy mô kinh tế. Lý do không khó đoán: Nga là nước xuất khẩu dầu khí lớn nhất thế giới, và nguồn thu từ nhiên liệu hóa thạch chiếm tỷ trọng lớn trong ngân sách quốc gia – tạo ra động cơ kinh tế để duy trì hiện trạng.

Căng thẳng địa chính trị từ năm 2022 và các lệnh trừng phạt quốc tế đã tạo ra áp lực mới, nhưng hướng đi năng lượng của Nga trong dài hạn vẫn còn nhiều ẩn số.

9. Thổ Nhĩ Kỳ – Chiến lược đa dạng hóa nguồn năng lượng tái tạo

Thổ Nhĩ Kỳ sản xuất khoảng 162 TWh năng lượng tái tạo mỗi năm, với sự kết hợp độc đáo giữa ba nguồn: thủy điện (chiếm phần lớn), điện gió và điện mặt trời. Đây là một trong những quốc gia sản xuất năng lượng tái tạo đa dạng hóa tốt nhất trong khu vực Trung Đông – Địa Trung Hải.

Địa hình phức tạp của Thổ Nhĩ Kỳ – từ dãy núi Taurus đến đồng bằng ven biển – tạo ra tiềm năng thủy điện đáng kể, với hơn 600 nhà máy thủy điện lớn nhỏ trên khắp lãnh thổ. Đường bờ biển dài tiếp xúc với Biển Đen và Địa Trung Hải mang lại chế độ gió thuận lợi cho điện gió. Trong khi đó, vùng Trung Anatolia với bức xạ mặt trời cao đang thu hút đầu tư mạnh vào điện mặt trời.

Thổ Nhĩ Kỳ đặt mục tiêu tăng tỷ lệ năng lượng tái tạo lên 65% trong tổng sản lượng điện vào năm 2035 – phần lớn được thúc đẩy bởi mục tiêu giảm nhập khẩu năng lượng và cải thiện cán cân thương mại, bên cạnh cam kết khí hậu.

10. Tây Ban Nha – Hình mẫu chuyển dịch năng lượng của Nam Âu

Tây Ban Nha sản xuất khoảng 159 TWh năng lượng tái tạo mỗi năm và là một trong những quốc gia dẫn đầu châu Âu về điện gió và điện mặt trời – đặc biệt ấn tượng xét trên dân số chỉ khoảng 47 triệu người.

Vào tháng 4 năm 2023, Tây Ban Nha đã đạt một cột mốc lịch sử: toàn bộ nhu cầu điện trong nước trong một ngày được đáp ứng 100% bởi năng lượng tái tạo – kết hợp điện gió, điện mặt trời, thủy điện và điện sinh khối. Đây là minh chứng thực tế rằng một nền kinh tế công nghiệp lớn có thể vận hành hoàn toàn bằng điện sạch, không chỉ trong lý thuyết.

Tây Ban Nha có lợi thế địa lý đặc biệt: nằm ở vĩ độ thuận lợi với bức xạ mặt trời cao nhất Tây Âu, đồng thời có đường bờ biển và vùng cao nguyên rộng lớn lý tưởng cho điện gió. Kế hoạch quốc gia PNIEC đặt mục tiêu 74% điện từ tái tạo vào năm 2030 – và với tốc độ triển khai hiện tại, nhiều chuyên gia cho rằng Tây Ban Nha có thể đạt mục tiêu sớm hơn kế hoạch.

Xu hướng lớn đằng sau cuộc đua năng lượng tái tạo toàn cầu

Nhìn vào danh sách 10 quốc gia sản xuất năng lượng tái tạo lớn nhất thế giới, có thể rút ra những xu hướng chiến lược quan trọng.

Thứ nhất, quy mô không còn là rào cản. Từ Canada (35 triệu dân) đến Ấn Độ (1,4 tỷ dân), từ Tây Ban Nha đến Trung Quốc – quy mô dân số không quyết định thứ hạng trong cuộc đua tái tạo. Điều quyết định là ý chí chính trị, chính sách nhất quán và lợi thế địa lý tự nhiên.

Thứ hai, chi phí là động lực thực sự. Trong khi các cam kết khí hậu tại COP26, COP27, COP28 thu hút nhiều tiêu đề báo, động lực thực sự thúc đẩy chuyển dịch năng lượng là sự giảm chi phí chóng mặt của điện mặt trời và gió. Chi phí điện mặt trời đã giảm 90% trong 10 năm – mức giảm chưa từng có trong lịch sử bất kỳ công nghệ năng lượng nào. Khi năng lượng sạch trở thành lựa chọn kinh tế nhất, quá trình chuyển dịch tự tăng tốc.

Thứ ba, cạnh tranh địa chính trị đang thúc đẩy đầu tư. Cuộc cạnh tranh chiến lược Mỹ – Trung trong lĩnh vực năng lượng sạch – từ pin mặt trời, xe điện đến lưới điện thông minh – đang bơm thêm hàng nghìn tỷ đô la vào ngành công nghiệp năng lượng tái tạo, tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực toàn cầu.

Bài học từ 10 quốc gia dẫn đầu và góc nhìn cho Việt Nam

Mười quốc gia sản xuất năng lượng tái tạo lớn nhất thế giới không có một mô hình chung duy nhất – mỗi nước đi theo con đường riêng dựa trên lợi thế địa lý, cơ cấu kinh tế và ý chí chính trị. Trung Quốc dùng quy mô và nhà nước dẫn dắt. Hoa Kỳ dùng thị trường và đổi mới công nghệ. Brazil dùng thủy điện và sinh khối. Đức dùng chính sách Energiewende và ý chí xã hội. Tây Ban Nha dùng lợi thế địa lý và đấu thầu cạnh tranh.

Đối với độc giả quan tâm đến năng lượng và đầu tư, ba lời khuyên thực tiễn từ bức tranh toàn cầu này: theo dõi sát các chính sách năng lượng quốc gia vì chúng định hình dòng vốn dài hạn; chú ý đến chi phí lưu trữ điện – đây là công nghệ sẽ quyết định tốc độ chuyển dịch tiếp theo; và đừng đánh giá thấp tốc độ thay đổi – 10 năm tới trong năng lượng tái tạo sẽ thay đổi nhiều hơn 50 năm trước cộng lại.

Nếu bạn muốn đào sâu hơn vào các chủ đề về chuyển dịch năng lượng, địa chính trị tài nguyên, đầu tư vào cổ phiếu năng lượng tái tạo hay các xu hướng kinh tế toàn cầu đang định hình tương lai, hãy ghé thăm Yi để khám phá thêm những phân tích chuyên sâu và cập nhật nhất từ góc nhìn kinh tế – chính trị toàn cầu.